Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

今天

jīn tiān

today

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • today
  • the present time; now

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 今 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān hěn lěng。

It is very cold today.

jīn tiān hěn rè。

It is very hot today.

jīn tiān jǐ hào?

What is the date today?