Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

今日

jīn rì

today

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • today

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 今 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả