Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

今后

jīn hòu

hereafter

Phồn thể: 今後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hereafter
  • henceforth
  • in the future
  • from now on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 今 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả