Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臣

chén

minister, statesman, official, vassal

6 nétBộ thủ 臣Số 1622

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minister, statesman, official, vassal
  • surname Chen
  • state official or subject in dynastic China
  • I, your servant (used in addressing the sovereign)
  • Kangxi radical 131

Bộ phận

Thứ tự nét

臣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan