Chữ Hán
臣
chén
minister, statesman, official, vassal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- minister, statesman, official, vassal
- surname Chen
- state official or subject in dynastic China
- I, your servant (used in addressing the sovereign)
- Kangxi radical 131
Thứ tự nét
臣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan