Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

臣民

chén mín

subject (of a kingdom, ruler etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subject (of a kingdom, ruler etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 臣 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.