Từ tiếng Trung
车臣
chē chén
Chechnya, a republic in southwestern Russia
Phồn thể: 車臣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Chechnya, a republic in southwestern Russia
- Chechen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 车 · 臣
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chē chén
Chechnya, a republic in southwestern Russia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 车 · 臣
Từ vựng