Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车站

chē zhàn

rail station

Phồn thể: 車站

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rail station
  • bus stop
  • CL:處|处[chu4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 站

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

chē zhàn zài qián miàn。

The station is ahead.

tā tè yì lái chē zhàn jiē wǒ。

He made a special trip to the station to pick me up.