Chữ Hán
匚
fāng
box
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- box
- basket
- "right open box" radical (Kangxi radical 22), occurring in 区, 医, 匹 etc
Bộ phận
Thứ tự nét
匚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匡kuāng
to correct, to revise
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匝zā
full circle
匦guǐ
chest, casket, small box
匮kuì
to lack
放fàng
to release, to liberate, to free
方fāng
square, rectangle
房fáng
building, house, room
防fáng
to protect, to defend, to guard against
访fǎng
to visit
坊fāng
neighborhood, district, community
仿fǎng
to imitate, to copy
纺fǎng
to spin, to weave, to reel