Chữ Hán
匦
guǐ
chest, casket, small box
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chest, casket, small box
- small box
Giản thể / Phồn thể
匦→匭
Thứ tự nét
匦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匡kuāng
to correct, to revise
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匝zā
full circle
匮kuì
to lack
鬼guǐ
ghost
归guī
to return, to go back
贵guì
expensive, costly
跪guì
to kneel
规guī
rules, regulations, customs, law
龟guī
turtle, tortoise
柜guì
cabinet, cupboard, wardrobe
轨guǐ
track, rut, path