Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鬼

guǐ

ghost

9 nétBộ thủ 鬼Số 534

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ghost
  • demon
  • sly, mischievous
  • disembodied spirit; ghost; devil
  • (suffix) person with a certain vice or addiction etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A ghost with a scary face

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鬼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan