Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魔

mó

demon, evil spirit

20 nétBộ thủ 鬼Số 775

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • demon, evil spirit
  • magic, spell
  • (bound form) evil spirit; devil
  • (prefix) supernatural; magical

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

demon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan