Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
魔女
Từ tiếng Trung
Lưu
魔女
mó nǚ
witch
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
witch
sorceress
enchantress
Các chữ trong từ này
魔
mó
20 nét
demon, evil spirit
女
nǚ
3 nét
woman, girl
Từ thường dùng: 魔 · 女
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
魔法
mó fǎ
enchantment; magic
魔鬼
mó guǐ
devil
魔术
mó shù
magic
魔力
mó lì
magic; magic power
魔王
mó wáng
devil king; evil person
魔幻
mó huàn
magical; magic; illusion
魔咒
mó zhòu
(magical) spell; curse
魔戒
mó jiè
The Lord of the Rings by J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金[Tuo1 er3 jin1]