Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魏

wèi

the kingdom of Wei

17 nétBộ thủ 鬼Số 1528

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the kingdom of Wei
  • surname
  • surname Wei
  • name of a vassal state of the Zhou dynasty from 661 BC in Shanxi, one of the Seven Hero Warring States
  • Wei state, founded by Cao Cao 曹操[Cao2 Cao1], one of the Three Kingdoms after the Han dynasty

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ghost

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan