Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

魏晋

wèi jìn

Wei (220-265) and Jin (265-420) dynasties

Phồn thể: 魏晉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Wei (220-265) and Jin (265-420) dynasties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 魏 · 晋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.