Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魇

yǎn

nightmare, bad dream

15 nétBộ thủ 鬼Số 4195Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nightmare, bad dream
  • to have a nightmare

Giản thể / Phồn thể

魇→魘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ghost

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan