Chữ Hán
魇
yǎn
nightmare, bad dream
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nightmare, bad dream
- to have a nightmare
Giản thể / Phồn thể
魇→魘
Thứ tự nét
魇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鬼guǐ
ghost
魔mó
demon, evil spirit
魏wèi
the kingdom of Wei
魂hún
soul, spirit
魁kuí
chief, leader
魅mèi
magic, enchantment, charm
魉liǎng
a kind of monster
魍wǎng
demon, mountain spirit
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff