Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嘬

chuài

to lap

15 nétBộ thủ 口Số 4198

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lap
  • to suck
  • (literary) to gnaw
  • to eat ravenously
  • (coll.) to suck

Pinyin

chuàizuō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嘬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan