Chữ Hán
馔
zhuàn
to feed, support, provide for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to feed, support, provide for
- food
- old variant of 饌|馔[zhuan4]
- delicacies
Giản thể / Phồn thể
馔→饌
Thứ tự nét
馔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
馆guǎn
public building
饭fàn
meal, food
饿è
hungry
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
饰shì
to decorate, to adorn
饮yǐn
to swallow, to drink
饱bǎo
satisfied
饶ráo
abundant, bountiful
转zhuǎn
to move, to convey
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
专zhuān
concentrated, specialized
砖zhuān
tile, brick
撰zhuàn
to compose, to write
篆zhuàn
seal script