Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

篆

zhuàn

seal script

15 nétBộ thủ ⺮Số 4133

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seal script
  • seal, stamp
  • seal (of office)
  • seal script (a calligraphic style)
  • the small seal 小篆 and great seal 大篆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

篆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan