Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彖

tuàn

hog, hedgehog, porcupine

9 nétBộ thủ 彑Số 5944

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hog, hedgehog, porcupine
  • to foretell the future using the trigrams of the Book of Changes 易經|易经

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A pig 豕 with a long snout 彑

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

彖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan