Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彝

yí

the Yi tribe

18 nétBộ thủ 彑Số 3265

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Yi tribe
  • tripod
  • rule, nature
  • Yi ethnic group
  • (archaic) wine vessel

Thứ tự nét

彝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan