Từ tiếng Trung
彝族
yí zú
Yi ethnic group
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Yi ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彝 · 族
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yí zú
Yi ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彝 · 族
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.