Chữ Hán
廾
gǒng
two hands
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- two hands
- hands joined
Bộ phận
Thứ tự nét
廾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
开kāi
to open
弄nòng
to do
异yì
different, strange, unusual
弃qì
to abandon, to discard, to reject
弊bì
evil, bad, wrong
廿niàn
twenty, twentieth
弁biàn
conical cap worn during the Zhou dynasty
弈yì
Chinese chess
共gòng
all, total
供gōng
to supply, to provide for
公gōng
fair, equitable
宫gōng
palace
工gōng
labor, work
功gōng
achievement, good work
攻gōng
to accuse
贡gòng
to offer, to contribute