Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

廾

gǒng

two hands

3 nétBộ thủ 廾Số 6800

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • two hands
  • hands joined

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 十 side by side

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

廾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan