Chữ Hán
廿
niàn
twenty, twentieth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- twenty, twentieth
- twenty
Thứ tự nét
廿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
开kāi
to open
弄nòng
to do
异yì
different, strange, unusual
弃qì
to abandon, to discard, to reject
弊bì
evil, bad, wrong
弁biàn
conical cap worn during the Zhou dynasty
弈yì
Chinese chess
年nián
year
念niàn
to think of, to recall
黏nián
to stick to
碾niǎn
stone roller
捻niǎn
to twist or nip with the fingers
撵niǎn
to drive away, to expel, to oust
鲶nián
catfish
辇niǎn
hand-cart