Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弈

yì

Chinese chess

9 nétBộ thủ 廾Số 4969

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chinese chess
  • ancient name for go (Chinese board game)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hands

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan