Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弁

biàn

conical cap worn during the Zhou dynasty

5 nétBộ thủ 廾Số 3481

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conical cap worn during the Zhou dynasty
  • (old) cap (garment)
  • military officer of low rank (in former times)
  • preceding

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Two hands 廾 putting the cap 厶 on someone's head

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan