Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扁

biǎn

flat

9 nétBộ thủ 户Số 1635

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flat
  • board, sign, tablet
  • surname Pian
  • (bound form) small
  • (coll.) to beat (sb) up

Pinyin

biǎnpiān

Bộ phận

Thứ tự nét

扁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan