Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陈水扁

chén shuǐ biǎn

Chen Shui-Bian (1950-), Taiwanese DPP 民進黨|民进党 politician, president of the Republic of China 2000-2008

Phồn thể: 陳水扁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chen Shui-Bian (1950-), Taiwanese DPP 民進黨|民进党 politician, president of the Republic of China 2000-2008

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陈 · 水 · 扁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả