Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陈列

chén liè

to display; to exhibit

Phồn thể: 陳列

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to display; to exhibit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陈 · 列

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả