Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陈年

chén nián

(of wine) aged

Phồn thể: 陳年

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of wine) aged
  • (of debts etc) old; longstanding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陈 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả