Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陈旧

chén jiù

old-fashioned; out of date; obsolete; antiquated

Phồn thể: 陳舊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old-fashioned; out of date; obsolete; antiquated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陈 · 旧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả