Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陈述

chén shù

to state; to declare

Phồn thể: 陳述

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to state; to declare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陈 · 述

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả