Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扉

fēi

door panel

12 nétBộ thủ 户Số 4795

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • door panel
  • door with only one leaf

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

door

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

扉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan