Chữ Hán
扇
shàn
fan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fan
- panel
- to flap
- to fan
- to slap sb on the face
Pinyin
shànshān
Giản thể / Phồn thể
扇→扇
Dạng biến thể: 搧
Thứ tự nét
扇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
所suǒ
place, location
房fáng
building, house, room
户hù
door
居jū
to live, to reside
屏píng
screen, shield
扁biǎn
flat
戾lì
perverse, rebellious, recalcitrant
扉fēi
door panel
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
删shān
to delete
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass
衫shān
shirt, robe, jacket, gown