Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

删

shān

to delete

7 nétBộ thủ 刂Số 1529Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to delete
  • to cut
  • to censor

Giản thể / Phồn thể

删→刪

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To cut 刂 out passages from a book 册

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

删

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan