Chữ Hán
删
shān
to delete
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to delete
- to cut
- to censor
Giản thể / Phồn thể
删→刪
Thứ tự nét
删Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
扇shàn
fan
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass
衫shān
shirt, robe, jacket, gown