Từ tiếng Trung
删减
shān jiǎn
to abridge (a text)
Phồn thể: 刪減
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to abridge (a text)
- to edit out (of a movie)
- to cut back (a budget, a curriculum)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 删 · 减
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shān jiǎn
to abridge (a text)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 删 · 减
Từ vựng