Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
删除
Từ tiếng Trung
Lưu
删除
shān chú
to delete
Nghe
Phồn thể:
刪除
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to delete
to cancel
Các chữ trong từ này
删
shān
7 nét
to delete
除
chú
9 nét
to eliminate, to remove, to wipe out
Từ thường dùng: 删 · 除
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
删减
shān jiǎn
to abridge (a text); to edit out (of a movie); to cut back (a budget, a curriculum)
删掉
shān diào
to delete