Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

删掉

shān diào

to delete

Phồn thể: 刪掉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to delete

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 删 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả