Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
删掉
Từ tiếng Trung
Lưu
删掉
shān diào
to delete
Nghe
Phồn thể:
刪掉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to delete
Các chữ trong từ này
删
shān
7 nét
to delete
掉
diào
11 nét
to drop, to fall, to remove
Từ thường dùng: 删 · 掉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
删除
shān chú
to delete; to cancel
删减
shān jiǎn
to abridge (a text); to edit out (of a movie); to cut back (a budget, a curriculum)