Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

陕

shǎn

mountain pass

8 nétBộ thủ 阝Số 2242Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain pass
  • the Shanxi province
  • short name for Shaanxi 陝西|陕西[Shan3 xi1]

Giản thể / Phồn thể

陕→陝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A place 阝 wedged in a valley 夹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

陕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan