Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

闪

shǎn

flash, lightning

5 nétBộ thủ 门Số 1236Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flash, lightning
  • to dodge, to evade
  • surname Shan
  • to dodge
  • to duck out of the way

Giản thể / Phồn thể

闪→閃

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 人 just glimpsed through a door 门

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

闪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan