Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闪开

shǎn kāi

to get out of the way

Phồn thể: 閃開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get out of the way

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闪 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả