Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闪闪

shǎn shǎn

flickering; sparkling; glistening; glittering

Phồn thể: 閃閃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flickering; sparkling; glistening; glittering

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闪 · 闪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả