Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闪过

shǎn guò

to flash through (one's mind)

Phồn thể: 閃過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flash through (one's mind)
  • to dodge (away from pursuers)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闪 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả