Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闪电

shǎn diàn

lightning

Phồn thể: 閃電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lightning
  • CL:道[dao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闪 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả