Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丽

lì

beautiful, elegant, magnificent

7 nétBộ thủ 丶Số 1237Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beautiful, elegant, magnificent
  • used in place names, notably 高麗|高丽[Gao1 li2] and 麗水|丽水[Li2 shui3]
  • beautiful

Pinyin

lìlí

Giản thể / Phồn thể

丽→麗

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 麗; the antlers of a deer 鹿

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan