Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
玛丽亚
Từ tiếng Trung
Lưu
玛丽亚
mǎ lì yà
Maria (name)
Nghe
Phồn thể:
瑪麗亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Maria (name)
Các chữ trong từ này
玛
mǎ
7 nét
agate, cornelian
丽
lì
7 nét
beautiful, elegant, magnificent
亚
yà
6 nét
Asia
Từ thường dùng: 玛 · 丽 · 亚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
玛丽
mǎ lì
Mary or Marie (name); Mali
玛雅
mǎ yǎ
Maya (civilization)
玛利亚
mǎ lì yà
Mary (biblical name)
玛格丽特
mǎ gé lì tè
Margaret (name); margarita (cocktail)