Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玛利亚

mǎ lì yà

Mary (biblical name)

Phồn thể: 瑪利亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mary (biblical name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玛 · 利 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả