Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玛格丽特

mǎ gé lì tè

Margaret (name)

Phồn thể: 瑪格麗特

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Margaret (name)
  • margarita (cocktail)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玛 · 格 · 丽 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả