Từ tiếng Trung
玛雅
mǎ yǎ
Maya (civilization)
Phồn thể: 瑪雅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Maya (civilization)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玛 · 雅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎ yǎ
Maya (civilization)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玛 · 雅
Từ vựng