Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佳丽

jiā lì

a beauty

Phồn thể: 佳麗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a beauty
  • beautiful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佳 · 丽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả