Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
佳节
Từ tiếng Trung
Lưu
佳节
jiā jié
festive day
Nghe
Phồn thể:
佳節
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
festive day
holiday
Các chữ trong từ này
佳
jiā
8 nét
good, auspicious
节
jié
5 nét
festival
Từ thường dùng: 佳 · 节
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
佳人
jiā rén
beautiful woman
佳绩
jiā jì
good result; success
佳作
jiā zuò
masterpiece; fine piece of writing
佳丽
jiā lì
a beauty; beautiful
佳肴
jiā yáo
fine food; delicacies; delicious food