Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佳节

jiā jié

festive day

Phồn thể: 佳節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • festive day
  • holiday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佳 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả